Cá kho xuất hiện từ rất sớm trong đời sống người Việt, đặc biệt ở các vùng đồng bằng sông Hồng – nơi có hệ thống ao hồ, sông ngòi dày đặc. Cá nước ngọt như cá trắm, cá chép, cá rô… rất phổ biến, vì vậy người dân nghĩ ra cách kho cá để có thể bảo quản được lâu trong điều kiện không có tủ lạnh.
Cá kho làng Vũ Đại có nguồn gốc từ làng Đại Hoàng. Đây là vùng đồng bằng chiêm trũng, nhiều ao hồ, người dân nuôi cá nước ngọt từ lâu đời, đặc biệt là cá trắm đen.
Ngày trước, cá nhiều nhưng đời sống còn khó khăn. Để bảo quản được lâu, người dân nghĩ ra cách kho cá thật kỹ trong niêu đất, đun bằng củi suốt 14–16 tiếng. Kho lâu giúp cá săn chắc, xương mềm, nước cạn sánh lại và có thể để ăn nhiều ngày, nhất là dịp Tết.
Ban đầu, món cá này chỉ để phục vụ gia đình trong các dịp lễ Tết. Khoảng những năm 1990 trở lại đây, một số hộ dân bắt đầu làm với quy mô lớn hơn để bán ra thị trường.
Nhà văn Nam Cao
Tên gọi cá kho làng Vũ Đại không xuất phát trực tiếp từ địa danh thực tế mà bắt nguồn từ không gian văn học trong tác phẩm Chí Phèo của nhà văn Nam Cao- nơi phản chiếu bức tranh chân thực về đời sống người nông dân trước Cách mạng. Nguyên mẫu của ngôi làng ấy chính là làng Đại Hoàng, nay thuộc xã Nam Lý, tỉnh Ninh Bình.
Vậy vì sao lại lựa chọn cái tên “Vũ Đại”?
Khi món cá kho truyền thống của người dân Đại Hoàng trở nên nổi tiếng, người ta không chỉ gọi theo tên làng thật, mà chọn “Vũ Đại” – một cái tên đã được văn chương nâng lên thành biểu tượng. Nếu “Đại Hoàng” là một địa danh cụ thể, thì “Vũ Đại” là một không gian tinh thần.
Cái tên ấy tạo nên sự kết nối giữa văn chương và đời thực, giữa hiện tại và quá khứ. “Vũ Đại” mang theo cả một chiều sâu văn hóa, một lớp trầm tích ký ức đã in dấu trong tâm thức nhiều thế hệ. Nhờ đó, món cá kho không chỉ mang hương vị quê nhà, mà còn mang theo hồn quê và giá trị tinh thần được bồi đắp qua thời gian.